乾栗馱

kiền lật đà

Hán Việt: kiền lật đà

Tổng quan

(術語)譯曰堅實心。見紇哩陀耶條。☸

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 慄 (lật) + 馱 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)譯曰堅實心。見紇哩陀耶條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾栗陀耶