干沐浴 kiền mộc dục Hán Việt: kiền mộc dục Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 沐 (mộc) + 浴 (dục)Hán Việtkiền mộc dụcCấu tạo干 + 沐 + 浴 · kiền + mộc + dục nghĩa thành phần: kiền + mộc + dục