乾淨土 kiền tịnh thổ Hán Việt: kiền tịnh thổ Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 净 (tịnh) + 土 (thổ)Hán Việtkiền tịnh thổCấu tạo干 + 净 + 土 · kiền + tịnh + thổ nghĩa thành phần: kiền + tịnh + thổ Từ liên quan Gần nghĩa净土宗 · 干净地 · 干净的 · 淨土論 · 淨土門 · 干净利落 · 干净利索 · 净土