乾淨地

kiền tịnh địa

Hán Việt: kiền tịnh địa

Tổng quan

gọn gàng, ngăn nắp

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 淨 (tịnh) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

干净的 · 干净利落 · 干净利索 · 乾淨 · 乾淨俐落 · 淨地 · 淨地迷人 · 乾淨土