乾清宫 kiền thanh cung Hán Việt: kiền thanh cung Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 清 (thanh) + 宫 (cung)Hán Việtkiền thanh cungCấu tạo乾 + 清 + 宫 · kiền + thanh + cung nghĩa thành phần: kiền + thanh + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 位於北平舊紫禁城乾清門內。為清帝召見臣工、引見庶僚、元旦宴請諸王的處所,其東為昭仁殿,西為弘德殿。