乾燥器

gān zào qì kiền táo khí

Hán Việt: kiền táo khí · Pinyin: gān zào qì

Tổng quan

bình làm khô; tủ sấy, lò sấy, máy sấy bình hút ẩm

Cấu tạo: (kiền) + (táo) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình làm khô; tủ sấy, lò sấy, máy sấy bình hút ẩm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保持物質乾燥的玻璃製容器。由一孔狀磁製底板分隔上下,下層放置乾燥劑,上層可放被乾燥物。