乾燥機

gān zào jī kiền táo ki

Hán Việt: kiền táo ki · Pinyin: gān zào jī

Tổng quan

máy sấy

Cấu tạo: (kiền) + (táo) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy sấy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種農業機械。用以減低穀物或作物之含水率,以利儲存的農用設備。一般分為定置式通風乾燥機及循環式乾燥機。

Eng

  • CC-CEDICT a drier
  • Cihui a drier

ja

  • JMdict drying machine|dryer|desiccator