乾燥窯

kiền táo diêu

Hán Việt: kiền táo diêu

Tổng quan

lò sấy hoa bia; lò sấy mạch nha; lò sấy thuốc lá

Cấu tạo: (kiền) + (táo) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò sấy hoa bia; lò sấy mạch nha; lò sấy thuốc lá