乾燥箱

kiền táo tương

Hán Việt: kiền táo tương

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (táo) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以通風、加熱、放置乾燥劑等方式,除去物品中多餘水分,或保持物品乾燥的密閉裝置。

Eng

  • Cihui 乾燥箱 ānzàoxiāng n. 1. dry box 2. drying oven M:ge/²zhī