乾燥粉 kiền táo phấn Hán Việt: kiền táo phấn Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 粉 (phấn)Hán Việtkiền táo phấnCấu tạo乾 + 燥 + 粉 · kiền + táo + phấn nghĩa thành phần: kiền + táo + phấn Nghĩa EngCihui xeraphium