乾番茄 gān fān qié · kiền phiên gia Hán Việt: kiền phiên gia · Pinyin: gān fān qié Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 番 (phiên) + 茄 (gia)Pinyingān fān qiéHán Việtkiền phiên giaCấu tạo乾 + 番 + 茄 · kiền + phiên + gia nghĩa thành phần: kiền + phiên + gia