乾白兒

kiền bạch nhi

Hán Việt: kiền bạch nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (bạch) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 僅只、單單。如:「你乾白兒說,卻什麼也不做,這樣工作是不會完成的。」

Eng

  • Cihui 乾白兒 ānbáir adv. <coll.> 1. only 2. plainly