干相思 kiền tương tư Hán Việt: kiền tương tư Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 相 (tương) + 思 (tư)Hán Việtkiền tương tưCấu tạo干 + 相 + 思 · kiền + tương + tư nghĩa thành phần: kiền + tương + tư