乾眼病

kiền nhãn bệnh

Hán Việt: kiền nhãn bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (nhãn) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乾眼病 ānyǎnbìng n. <med.> xerophthalmia M:²chǎng