干研墨 kiền nghiên mặc Hán Việt: kiền nghiên mặc Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 研 (nghiên) + 墨 (mặc)Hán Việtkiền nghiên mặcCấu tạo干 + 研 + 墨 · kiền + nghiên + mặc nghĩa thành phần: kiền + nghiên + mặc