干符坤珍 kiền phù khôn trân Hán Việt: kiền phù khôn trân Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 符 (phù) + 坤 (khôn) + 珍 (trân)Hán Việtkiền phù khôn trânCấu tạo干 + 符 + 坤 + 珍 · kiền + phù + khôn + trân nghĩa thành phần: kiền + phù + khôn + trân