干老子 kiền lão tử Hán Việt: kiền lão tử Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 老 (lão) + 子 (tử)Hán Việtkiền lão tửCấu tạo干 + 老 + 子 · kiền + lão + tử nghĩa thành phần: kiền + lão + tử