乾肉餅 kiền nhục bính Hán Việt: kiền nhục bính Tổng quan ruốc, (nghĩa bóng) chuyện súc tích Cấu tạo: 乾 (kiền) + 肉 (nhục) + 餅 (bính)Hán Việtkiền nhục bínhCấu tạo乾 + 肉 + 餅 · kiền + nhục + bính nghĩa thành phần: kiền + nhục + bính Nghĩa ViệtCihui ruốc, (nghĩa bóng) chuyện súc tích