乾草熱 kiền thảo nhiệt Hán Việt: kiền thảo nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 草 (thảo) + 熱 (nhiệt)Hán Việtkiền thảo nhiệtCấu tạo乾 + 草 + 熱 · kiền + thảo + nhiệt nghĩa thành phần: kiền + thảo + nhiệt Nghĩa EngCihui 乾草熱 āncǎorè n. hay fever