干落得 kiền lạc đắc Hán Việt: kiền lạc đắc Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 落 (lạc) + 得 (đắc)Hán Việtkiền lạc đắcCấu tạo干 + 落 + 得 · kiền + lạc + đắc nghĩa thành phần: kiền + lạc + đắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 白白的弄成如此。指不值得如此。元.秦𥳑夫《東堂老.楔子》:「老兄這般焦心苦思,也是乾落得的。」