乾葡萄 gān pú táo · kiền bồ đào Hán Việt: kiền bồ đào · Pinyin: gān pú táo Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 葡 (bồ) + 萄 (đào)Pinyingān pú táoHán Việtkiền bồ đàoCấu tạo乾 + 葡 + 萄 · kiền + bồ + đào nghĩa thành phần: kiền + bồ + đào