干血痨 kiền huyết lao Hán Việt: kiền huyết lao Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 血 (huyết) + 痨 (lao)Hán Việtkiền huyết laoCấu tạo干 + 血 + 痨 · kiền + huyết + lao nghĩa thành phần: kiền + huyết + lao