乾象輦 gàn xiàng niǎn · kiền tượng liễn Hán Việt: kiền tượng liễn · Pinyin: gàn xiàng niǎn Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 象 (tượng) + 輦 (liễn)Pinyingàn xiàng niǎnHán Việtkiền tượng liễnCấu tạo乾 + 象 + 輦 · kiền + tượng + liễn nghĩa thành phần: kiền + tượng + liễn