乾貨店

kiền hóa điếm

Hán Việt: kiền hóa điếm

Tổng quan

nghề bán đồ khô đồ hộp; cửa hàng bán đồ khô đồ hộp, nghề bán thuốc; cửa hàng bán thuốc

Cấu tạo: (kiền) + (hóa) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghề bán đồ khô đồ hộp; cửa hàng bán đồ khô đồ hộp, nghề bán thuốc; cửa hàng bán thuốc