乾透了 kiền thấu liễu Hán Việt: kiền thấu liễu Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 透 (thấu) + 了 (liễu)Hán Việtkiền thấu liễuCấu tạo乾 + 透 + 了 · kiền + thấu + liễu nghĩa thành phần: kiền + thấu + liễu Nghĩa EngCihui be bone dry