乾道紫 kiền đạo tử Hán Việt: kiền đạo tử Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 道 (đạo) + 紫 (tử)Hán Việtkiền đạo tửCấu tạo乾 + 道 + 紫 · kiền + đạo + tử nghĩa thành phần: kiền + đạo + tử