乾酪化

kiền lạc hóa

Hán Việt: kiền lạc hóa

Tổng quan

bệnh chết thối; bệnh hoại tử

Cấu tạo: (kiền) + (lạc) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh chết thối; bệnh hoại tử

ja

  • JMdict caseation