乾酪商 kiền lạc thương Hán Việt: kiền lạc thương Tổng quan người bán phó mát Cấu tạo: 乾 (kiền) + 酪 (lạc) + 商 (thương)Hán Việtkiền lạc thươngCấu tạo乾 + 酪 + 商 · kiền + lạc + thương nghĩa thành phần: kiền + lạc + thương Nghĩa ViệtCihui người bán phó mát