乾酪漢堡 gān lào hàn bǎo · kiền lạc hán bảo Hán Việt: kiền lạc hán bảo · Pinyin: gān lào hàn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 酪 (lạc) + 漢 (hán) + 堡 (bảo)Pinyingān lào hàn bǎoHán Việtkiền lạc hán bảoCấu tạo乾 + 酪 + 漢 + 堡 · kiền + lạc + hán + bảo nghĩa thành phần: kiền + lạc + hán + bảo