干余骨 kiền dư cốt Hán Việt: kiền dư cốt Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 余 (dư) + 骨 (cốt)Hán Việtkiền dư cốtCấu tạo干 + 余 + 骨 · kiền + dư + cốt nghĩa thành phần: kiền + dư + cốt