亂下風雹 luàn xià fēng báo · loạn hạ phong bạc Hán Việt: loạn hạ phong bạc · Pinyin: luàn xià fēng báo Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 下 (hạ) + 風 (phong) + 雹 (bạc)Pinyinluàn xià fēng báoHán Việtloạn hạ phong bạcCấu tạo亂 + 下 + 風 + 雹 · loạn + hạ + phong + bạc nghĩa thành phần: loạn + hạ + phong + bạc