亂事兒 loạn sự nhi Hán Việt: loạn sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtloạn sự nhiCấu tạo亂 + 事 + 兒 · loạn + sự + nhi nghĩa thành phần: loạn + sự + nhi Nghĩa EngCihui 亂事兒 uànshìr ►See ³luànshì