亂俗傷風

luàn sú shāng fēng loạn tục thương phong

Hán Việt: loạn tục thương phong · Pinyin: luàn sú shāng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (tục) + (thương) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敗壞社會風氣。《宋書.卷五三.庾登之傳》:「交結朋黨,構扇是非,實足亂俗傷風。」