亂喊亂叫
loạn hảm loạn khiếu
Hán Việt: loạn hảm loạn khiếu
Tổng quan
(thông tục) đi đi, (thông tục) bảo (ai) cút đi; tống cổ, đuổi
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) đi đi, (thông tục) bảo (ai) cút đi; tống cổ, đuổi
Eng
- Cihui 亂喊亂叫 uànhǎnluànjiào f.e. clamor; talk wildly