亂墳崗

luàn fén gǎngloạn phần cương

Hán Việt: loạn phần cương · Pinyin: luàn fén gǎng

Tổng quan

bãi tha ma

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乱葬冈子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

墓主不詳、乏人整理的墓地。也稱為「亂葬崗」。

Cấu tạo: 亂 (loạn) + 墳 (phần) + 崗 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loạn phần cương: bãi tha ma
  • Biên soạn 亂墳崗 uànféngǎng n. unmarked common graves M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墓主不詳、乏人整理的墓地。也稱為「亂葬崗」。

Eng

  • Cihui 亂墳崗 uànféngǎng n. unmarked common graves M:⁴zuò