亂墳崗

luàn fén gǎng loạn phần cương

Hán Việt: loạn phần cương · Pinyin: luàn fén gǎng

Tổng quan

loạn phần cương: bãi tha ma

Cấu tạo: (loạn) + (phần) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loạn phần cương: bãi tha ma
  • Cihui bãi tha ma。亂葬崗子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墓主不詳、乏人整理的墓地。也稱為「亂葬崗」。

Eng

  • Cihui 亂墳崗 uànféngǎng n. unmarked common graves M:⁴zuò