亂寫亂畫 luàn xiě luàn huà · loạn tả loạn họa Hán Việt: loạn tả loạn họa · Pinyin: luàn xiě luàn huà Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 寫 (tả) + 亂 (loạn) + 畫 (họa)Pinyinluàn xiě luàn huàHán Việtloạn tả loạn họaCấu tạo亂 + 寫 + 亂 + 畫 · loạn + tả + loạn + họa nghĩa thành phần: loạn + tả + loạn + họa