亂彈琴
loạn đạn cầm
Hán Việt: loạn đạn cầm · Pinyin: luàn tán qín
Tổng quan
nói nhảm | cư xử như kẻ ngốc
Nghĩa
Việt
- Cihui nói nhảm | cư xử như kẻ ngốc
Eng
- CC-CEDICT to talk nonsense|to behave like a fool
- Cihui 亂彈琴 uàntánqín v.p. <topo.> talk nonsense