亂打亂殺 loạn đả loạn sát Hán Việt: loạn đả loạn sát Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 打 (đả) + 亂 (loạn) + 殺 (sát)Hán Việtloạn đả loạn sátCấu tạo亂 + 打 + 亂 + 殺 · loạn + đả + loạn + sát nghĩa thành phần: loạn + đả + loạn + sát Nghĩa EngCihui 亂打亂殺 uàndǎluànshā f.e. beating and killing without discrimination