亂打的 loạn đả đích Hán Việt: loạn đả đích Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 打 (đả) + 的 (đích)Hán Việtloạn đả đíchCấu tạo亂 + 打 + 的 · loạn + đả + đích nghĩa thành phần: loạn + đả + đích Nghĩa EngCihui knockabout