亂插嘴

loạn sáp chủy

Hán Việt: loạn sáp chủy

Tổng quan

hay dính vào chuyện người khác, hay đứng chầu rìa, hay đứng ngoài mách nước (đánh bài, đánh cờ...)

Cấu tạo: (loạn) + (sáp) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay dính vào chuyện người khác, hay đứng chầu rìa, hay đứng ngoài mách nước (đánh bài, đánh cờ...)