亂攤派 loạn than phái Hán Việt: loạn than phái Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 攤 (than) + 派 (phái)Hán Việtloạn than pháiCấu tạo亂 + 攤 + 派 · loạn + than + phái nghĩa thành phần: loạn + than + phái Nghĩa EngCihui 亂攤派 uàn tānpài v. 1. arbitrarily impose production quotas 2. arbitrarily apportion expenses/work/etc.