亂死崗 loạn tử cương Hán Việt: loạn tử cương Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 死 (tử) + 崗 (cương)Hán Việtloạn tử cươngCấu tạo亂 + 死 + 崗 · loạn + tử + cương nghĩa thành phần: loạn + tử + cương Nghĩa EngCihui 亂死崗 uànsǐgǎng n. deserted burial area