亂無象 luàn wú xiàng · loạn vô tượng Hán Việt: loạn vô tượng · Pinyin: luàn wú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 無 (vô) + 象 (tượng)Pinyinluàn wú xiàngHán Việtloạn vô tượngCấu tạo亂 + 無 + 象 · loạn + vô + tượng nghĩa thành phần: loạn + vô + tượng