亂石堆 luàn shí duī · loạn thạch đôi Hán Việt: loạn thạch đôi · Pinyin: luàn shí duī Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 石 (thạch) + 堆 (đôi)Pinyinluàn shí duīHán Việtloạn thạch đôiCấu tạo亂 + 石 + 堆 · loạn + thạch + đôi nghĩa thành phần: loạn + thạch + đôi