亂說亂動

loạn thuyết loạn động

Hán Việt: loạn thuyết loạn động

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (thuyết) + (loạn) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亂說亂動 uànshuōluàndòng f.e. talk and act in a wholly irresponsible way