了了可見 liǎo liǎo kě jiàn · liễu liễu khả kiến Hán Việt: liễu liễu khả kiến · Pinyin: liǎo liǎo kě jiàn Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 了 (liễu) + 可 (khả) + 見 (kiến)Pinyinliǎo liǎo kě jiànHán Việtliễu liễu khả kiếnCấu tạo了 + 了 + 可 + 見 · liễu + liễu + khả + kiến nghĩa thành phần: liễu + liễu + khả + kiến