了了可见

liǎo liǎo kě jiànliễu liễu khả kiến

Hán Việt: liễu liễu khả kiến · Pinyin: liǎo liǎo kě jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

了了:了然,清楚。清清楚楚,完全可以看得见。

Cấu tạo: 了 (liễu) + 了 (liễu) + 可 (khả) + 見 (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 了了:了然,清楚。清清楚楚,完全可以看得见。

Từ liên quan

Gần nghĩa

可见人的 · 可见语言 · 了了見 · 可見度 · 可見有對色 · 可见光 · 可见度 · 可见性