了事人

liễu sự nhân

Hán Việt: liễu sự nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 了 (liễu) + 事 (sự) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 了事人 iǎoshìrén n. arbitrator; mediator

Eng

  • Cihui 了事人 iǎoshìrén n. arbitrator; mediator

Từ liên quan

Gần nghĩa

了事漢 · 了事 · 了事環 · 了事痴 · 了事癡 · 事人