了事癡

liǎo shì chī liễu sự si

Hán Việt: liễu sự si · Pinyin: liǎo shì chī

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (sự) + (si)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言办事迷。指醉心政事。语出《晋书.傅咸传》"生子痴,了官事,官事未易了也。了事正作痴,复为快耳!"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言办事迷。指醉心政事。语出《晋书.傅咸传》"生子痴,了官事,官事未易了也。了事正作痴,复为快耳!"