瞭如觀火 liǎo rú guān huǒ · liệu như quan hỏa Hán Việt: liệu như quan hỏa · Pinyin: liǎo rú guān huǒ Tổng quan Cấu tạo: 瞭 (liệu) + 如 (như) + 觀 (quan) + 火 (hỏa)Pinyinliǎo rú guān huǒHán Việtliệu như quan hỏaCấu tạo瞭 + 如 + 觀 + 火 · liệu + như + quan + hỏa nghĩa thành phần: liệu + như + quan + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 了:明白。形容看得非常清楚。